鷹視虎步

yīng shì hǔ bù ưng thị hổ bộ

Hán Việt: ưng thị hổ bộ · Pinyin: yīng shì hǔ bù

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (thị) + (hổ) + (bộ)