鷹覷鶻望
ưng thứ cốt vọng
Hán Việt: ưng thứ cốt vọng · Pinyin: yīng qù hú wàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容眼光如鷹鶻般的敏銳。《警世通言.卷三○.金明池吳清逢愛愛》:「忽聽得門內笑聲,崔生鷹覷鶻望,去門縫裡一瞧。」
Hán Việt: ưng thứ cốt vọng · Pinyin: yīng qù hú wàng