鷹鉤鼻子

ưng câu tị tử

Hán Việt: ưng câu tị tử

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (câu) + (tị) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鷹鉤鼻子 īnggōubízi ►See yīnggōubí