鷹飛魚躍 yīng fēi yú yuè · ưng phi ngư dược Hán Việt: ưng phi ngư dược · Pinyin: yīng fēi yú yuè Tổng quan Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 飛 (phi) + 魚 (ngư) + 躍 (dược)Pinyinyīng fēi yú yuèHán Việtưng phi ngư dượcCấu tạo鷹 + 飛 + 魚 + 躍 · ưng + phi + ngư + dược nghĩa thành phần: ưng + phi + ngư + dược