鷺序鴛行 lù xù yuān xíng · lộ tự uyên hành Hán Việt: lộ tự uyên hành · Pinyin: lù xù yuān xíng Tổng quan Cấu tạo: 鷺 (lộ) + 序 (tự) + 鴛 (uyên) + 行 (hành)Pinyinlù xù yuān xíngHán Việtlộ tự uyên hànhCấu tạo鷺 + 序 + 鴛 + 行 · lộ + tự + uyên + hành nghĩa thành phần: lộ + tự + uyên + hành