鷺朋鷗侶 lù péng ōu lǚ · lộ bằng âu lữ Hán Việt: lộ bằng âu lữ · Pinyin: lù péng ōu lǚ Tổng quan Cấu tạo: 鷺 (lộ) + 朋 (bằng) + 鷗 (âu) + 侶 (lữ)Pinyinlù péng ōu lǚHán Việtlộ bằng âu lữCấu tạo鷺 + 朋 + 鷗 + 侶 · lộ + bằng + âu + lữ nghĩa thành phần: lộ + bằng + âu + lữ