鷺約鷗盟 lù yuē ōu méng · lộ ước âu minh Hán Việt: lộ ước âu minh · Pinyin: lù yuē ōu méng Tổng quan Cấu tạo: 鷺 (lộ) + 約 (ước) + 鷗 (âu) + 盟 (minh)Pinyinlù yuē ōu méngHán Việtlộ ước âu minhCấu tạo鷺 + 約 + 鷗 + 盟 · lộ + ước + âu + minh nghĩa thành phần: lộ + ước + âu + minh