鸚哥的一種

anh ca đích nhất chủng

Hán Việt: anh ca đích nhất chủng

Tổng quan

chim vẹt đuôi dài ở Uc

Cấu tạo: (anh) + (ca) + (đích) + (nhất) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chim vẹt đuôi dài ở Uc