鸞分鳳離 luán fēn fèng lí · loan phân phượng li Hán Việt: loan phân phượng li · Pinyin: luán fēn fèng lí Tổng quan Cấu tạo: 鸞 (loan) + 分 (phân) + 鳳 (phượng) + 離 (li)Pinyinluán fēn fèng líHán Việtloan phân phượng liCấu tạo鸞 + 分 + 鳳 + 離 · loan + phân + phượng + li nghĩa thành phần: loan + phân + phượng + li