鸞咽鶴唳 luán yàn hè lì · loan yết hạc lệ Hán Việt: loan yết hạc lệ · Pinyin: luán yàn hè lì Tổng quan Cấu tạo: 鸞 (loan) + 咽 (yết) + 鶴 (hạc) + 唳 (lệ)Pinyinluán yàn hè lìHán Việtloan yết hạc lệCấu tạo鸞 + 咽 + 鶴 + 唳 · loan + yết + hạc + lệ nghĩa thành phần: loan + yết + hạc + lệ