鸞困鳳慵 luán kùn fèng yōng · loan khốn phượng thung Hán Việt: loan khốn phượng thung · Pinyin: luán kùn fèng yōng Tổng quan Cấu tạo: 鸞 (loan) + 困 (khốn) + 鳳 (phượng) + 慵 (thung)Pinyinluán kùn fèng yōngHán Việtloan khốn phượng thungCấu tạo鸞 + 困 + 鳳 + 慵 · loan + khốn + phượng + thung nghĩa thành phần: loan + khốn + phượng + thung