鸞孤鳳寡 luán gū fèng guǎ · loan cô phượng quả Hán Việt: loan cô phượng quả · Pinyin: luán gū fèng guǎ Tổng quan Cấu tạo: 鸞 (loan) + 孤 (cô) + 鳳 (phượng) + 寡 (quả)Pinyinluán gū fèng guǎHán Việtloan cô phượng quảCấu tạo鸞 + 孤 + 鳳 + 寡 · loan + cô + phượng + quả nghĩa thành phần: loan + cô + phượng + quả