鸞跂鴻驚 luán qí hóng jīng · loan kì hồng kinh Hán Việt: loan kì hồng kinh · Pinyin: luán qí hóng jīng Tổng quan Cấu tạo: 鸞 (loan) + 跂 (kì) + 鴻 (hồng) + 驚 (kinh)Pinyinluán qí hóng jīngHán Việtloan kì hồng kinhCấu tạo鸞 + 跂 + 鴻 + 驚 · loan + kì + hồng + kinh nghĩa thành phần: loan + kì + hồng + kinh