鸾只凤单 loan chỉ phượng đan Hán Việt: loan chỉ phượng đan Tổng quan Cấu tạo: 鸾 (loan) + 只 (chỉ) + 凤 (phượng) + 单 (đan)Hán Việtloan chỉ phượng đanCấu tạo鸾 + 只 + 凤 + 单 · loan + chỉ + phượng + đan nghĩa thành phần: loan + chỉ + phượng + đan