鸞顛鳳倒 luán diān fèng dǎo · loan điên phượng đảo Hán Việt: loan điên phượng đảo · Pinyin: luán diān fèng dǎo Tổng quan Cấu tạo: 鸞 (loan) + 顛 (điên) + 鳳 (phượng) + 倒 (đảo)Pinyinluán diān fèng dǎoHán Việtloan điên phượng đảoCấu tạo鸞 + 顛 + 鳳 + 倒 · loan + điên + phượng + đảo nghĩa thành phần: loan + điên + phượng + đảo