鸞騫鶴舞 luán qiān hè wǔ · loan khiên hạc vũ Hán Việt: loan khiên hạc vũ · Pinyin: luán qiān hè wǔ Tổng quan Cấu tạo: 鸞 (loan) + 騫 (khiên) + 鶴 (hạc) + 舞 (vũ)Pinyinluán qiān hè wǔHán Việtloan khiên hạc vũCấu tạo鸞 + 騫 + 鶴 + 舞 · loan + khiên + hạc + vũ nghĩa thành phần: loan + khiên + hạc + vũ