鸞鳳分飛 luán fèng fēn fēi · loan phượng phân phi Hán Việt: loan phượng phân phi · Pinyin: luán fèng fēn fēi Tổng quan Cấu tạo: 鸞 (loan) + 鳳 (phượng) + 分 (phân) + 飛 (phi)Pinyinluán fèng fēn fēiHán Việtloan phượng phân phiCấu tạo鸞 + 鳳 + 分 + 飛 · loan + phượng + phân + phi nghĩa thành phần: loan + phượng + phân + phi