鳥獸率舞 niǎo shòu shuài wǔ · điểu thú suất vũ Hán Việt: điểu thú suất vũ · Pinyin: niǎo shòu shuài wǔ Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 獸 (thú) + 率 (suất) + 舞 (vũ)Pinyinniǎo shòu shuài wǔHán Việtđiểu thú suất vũCấu tạo鳥 + 獸 + 率 + 舞 · điểu + thú + suất + vũ nghĩa thành phần: điểu + thú + suất + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 率:一起。飞鸟走兽一齐婆娑起舞。形容政治清明,鸟兽也受到感化。