鳥啼花怨

niǎo tí huā yuàn điểu đề hoa oán

Hán Việt: điểu đề hoa oán · Pinyin: niǎo tí huā yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (đề) + (hoa) + (oán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容悲伤怨恨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容悲伤怨恨。