鳥啼花落

niǎo tí huā luò điểu đề hoa lạc

Hán Việt: điểu đề hoa lạc · Pinyin: niǎo tí huā luò

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (đề) + (hoa) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容凄凉的情景。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容凄凉的情景。