鸟嘌呤

niǎo piào lìngĐIỂU PHIÊU LINH

Hán Việt: ĐIỂU PHIÊU LINH · Pinyin: niǎo piào lìng

Tổng quan

nucleotide guanine (G, liên kết với cytosine C 胞嘧啶 trong DNA và RNA)

Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 嘌 + 呤

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 guanine
  • Tần suất từ (hoá học) guanin

Eng

  • Cihui guanine nucleotide (G, pairs with cytosine C 胞嘧啶 in DNA and RNA)
  • Tần suất từ guanine nucleotide (G, pairs with cytosine C 胞嘧啶 in DNA and RNA)

Đức

  • Handedict Guanin (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘌呤 · 鸟嘌呤唑 · 鸟嘌呤核苷 · 嘌呤碱尿 · 嘌呤碱血 · 嘌呤血症 · 嘌呤血的 · 嘌呤硫堇素