鳥嘴狀的

điểu chủy trạng đích

Hán Việt: điểu chủy trạng đích

Tổng quan

có mỏ, khoằm (mũi), nhô ra (tảng đá, mũi đất)

Cấu tạo: (điểu) + (chủy) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có mỏ, khoằm (mũi), nhô ra (tảng đá, mũi đất)