鳥失同林 điểu thất đồng lâm Hán Việt: điểu thất đồng lâm Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 失 (thất) + 同 (đồng) + 林 (lâm)Hán Việtđiểu thất đồng lâmCấu tạo鳥 + 失 + 同 + 林 · điểu + thất + đồng + lâm nghĩa thành phần: điểu + thất + đồng + lâm Nghĩa EngCihui 鳥失同林 iǎoshītónglín f.e. <wr.> a lonely bird that has lost its companions