鳥驚獸駭 niǎo jīng shòu hài · điểu kinh thú hãi Hán Việt: điểu kinh thú hãi · Pinyin: niǎo jīng shòu hài Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 驚 (kinh) + 獸 (thú) + 駭 (hãi)Pinyinniǎo jīng shòu hàiHán Việtđiểu kinh thú hãiCấu tạo鳥 + 驚 + 獸 + 駭 · điểu + kinh + thú + hãi nghĩa thành phần: điểu + kinh + thú + hãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容成群的人象受尽的鸟兽一样逃散。