鳥驚魚駭

niǎo jīng yú hài điểu kinh ngư hãi

Hán Việt: điểu kinh ngư hãi · Pinyin: niǎo jīng yú hài

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (kinh) + (ngư) + (hãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像鸟、鱼那种受惊的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.像鸟﹑鱼那种受惊的样子。