鳥掌翼龍 niǎo zhǎng yì lóng · điểu chưởng dực long Hán Việt: điểu chưởng dực long · Pinyin: niǎo zhǎng yì lóng Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 掌 (chưởng) + 翼 (dực) + 龍 (long)Pinyinniǎo zhǎng yì lóngHán Việtđiểu chưởng dực longCấu tạo鳥 + 掌 + 翼 + 龍 · điểu + chưởng + dực + long nghĩa thành phần: điểu + chưởng + dực + long