鳥散魚潰
điểu tán ngư hội
Hán Việt: điểu tán ngư hội · Pinyin: niǎo sàn yú kuì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 溃:溃散。象鸟惊飞,象鱼溃散而逃。形容军队因受惊扰而乱纷纷地四下溃散。
- Tân Hoa Tự Điển 溃溃散。象鸟惊飞,象鱼溃散而逃。形容军队因受惊扰而乱纷纷地四下溃散。
Hán Việt: điểu tán ngư hội · Pinyin: niǎo sàn yú kuì