鸟有两翼 điểu hữu lưỡng dực Hán Việt: điểu hữu lưỡng dực Tổng quan Chim có hai cánh Cấu tạo: 鸟 (điểu) + 有 (hữu) + 两 (lưỡng) + 翼 (dực)Hán Việtđiểu hữu lưỡng dựcCấu tạo鸟 + 有 + 两 + 翼 · điểu + hữu + lưỡng + dực nghĩa thành phần: điểu + hữu + lưỡng + dực Nghĩa ViệtCihui Chim có hai cánh