鳥籠經濟

điểu lung kinh tể

Hán Việt: điểu lung kinh tể

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (lung) + (kinh) + (tể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鳥籠經濟 iǎolóng jīngjì n. <pol.> “bird-cage economy”; market economy within socialist limits