鸟类保护

niǎo lèi bǎo hùđiểu loại bảo hộ

Hán Việt: điểu loại bảo hộ · Pinyin: niǎo lèi bǎo hù

Tổng quan

Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 類 (loại) + 保 (bảo) + 護 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo vệ chim

Đức

  • Handedict Vogelschutz

Từ liên quan

Gần nghĩa

保护主义 · 保护人的 · 保护关税 · 保护制度 · 保护圣徒 · 保护手段 · 保护措施 · 保护政策