鳥類毒害 điểu loại độc hại Hán Việt: điểu loại độc hại Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 類 (loại) + 毒 (độc) + 害 (hại)Hán Việtđiểu loại độc hạiCấu tạo鳥 + 類 + 毒 + 害 · điểu + loại + độc + hại nghĩa thành phần: điểu + loại + độc + hại Nghĩa EngCihui 鳥類毒害 iǎolèi dúhài n. toxicity to birds