鸟类饲养

điểu loại tự dưỡng

Hán Việt: điểu loại tự dưỡng

Tổng quan

nghề nuôi chim

Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 類 (loại) + 飼 (tự) + 養 (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nuôi chim

Từ liên quan

Gần nghĩa

鸟类学家 · 鸟类学的 · 鸟类学者 · 鸟类羽毛 · 饲养业 · 饲养员 · 饲养场 · 饲养者