鳥足狀地 điểu túc trạng địa Hán Việt: điểu túc trạng địa Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 足 (túc) + 狀 (trạng) + 地 (địa)Hán Việtđiểu túc trạng địaCấu tạo鳥 + 足 + 狀 + 地 · điểu + túc + trạng + địa nghĩa thành phần: điểu + túc + trạng + địa