鳥跡蟲絲

niǎo jì chóng sī điểu tích trùng ti

Hán Việt: điểu tích trùng ti · Pinyin: niǎo jì chóng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (tích) + (trùng) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻极易消失的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻极易消失的事物。