鳥道羊腸

niǎo dào yáng cháng điểu đạo dương tràng

Hán Việt: điểu đạo dương tràng · Pinyin: niǎo dào yáng cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (đạo) + (dương) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狭险典折的山路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狭险典折的山路。