鳥集鱗萃
điểu tập lân tụy
Hán Việt: điểu tập lân tụy · Pinyin: niǎo jí lín cuì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鳞:鱼;萃:聚集。象鸟类或鱼类那样聚集在一起。形容聚集得很多。
- Tân Hoa Tự Điển 1.像鸟鱼聚集一处。
- Tân Hoa Tự Điển 鳞鱼;萃聚集。象鸟类或鱼类那样聚集在一起。形容聚集得很多。
Eng
- Cihui 鳥集鱗萃 iǎojílíncuì f.e. 1. flock together 2. a great number gathered together