鳥駭鼠竄

niǎo hài shǔ cuàn điểu hãi thử thoán

Hán Việt: điểu hãi thử thoán · Pinyin: niǎo hài shǔ cuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (hãi) + (thử) + (thoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容惊恐逃窜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容惊恐逃窜。