鳥鼠同穴

niǎo shǔ tóng xué điểu thử đồng huyệt

Hán Việt: điểu thử đồng huyệt · Pinyin: niǎo shǔ tóng xué

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (thử) + (đồng) + (huyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古山名。在甘肃省渭源县西。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古山名。在甘肃省渭源县西。