鸠摩罗多 cưu ma la đa Hán Việt: cưu ma la đa Tổng quan Cấu tạo: 鸠 (cưu) + 摩 (ma) + 罗 (la) + 多 (đa)Hán Việtcưu ma la đaCấu tạo鸠 + 摩 + 罗 + 多 · cưu + ma + la + đa nghĩa thành phần: cưu + ma + la + đa