雞不及鳳 jī bù jí fèng · kê bất cập phượng Hán Việt: kê bất cập phượng · Pinyin: jī bù jí fèng Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 不 (bất) + 及 (cập) + 鳳 (phượng)Pinyinjī bù jí fèngHán Việtkê bất cập phượngCấu tạo雞 + 不 + 及 + 鳳 · kê + bất + cập + phượng nghĩa thành phần: kê + bất + cập + phượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸡赶不上凤凰。比喻儿子不如父亲。