雞伏鵠卵

jī fú fú luǎn kê phục hộc noãn

Hán Việt: kê phục hộc noãn · Pinyin: jī fú fú luǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (phục) + (hộc) + (noãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伏:鸟孵卵;鹄:天鹅。鸡孵天鹅的蛋。比喻小才难当重任。