鸡唱三遍 kê xướng tam biến Hán Việt: kê xướng tam biến Tổng quan Gà đã gáy ba đợt rồi Cấu tạo: 鸡 (kê) + 唱 (xướng) + 三 (tam) + 遍 (biến)Hán Việtkê xướng tam biếnCấu tạo鸡 + 唱 + 三 + 遍 · kê + xướng + tam + biến nghĩa thành phần: kê + xướng + tam + biến Nghĩa ViệtCihui Gà đã gáy ba đợt rồi