雞頭魚刺 jī tóu yú cì · kê đầu ngư thứ Hán Việt: kê đầu ngư thứ · Pinyin: jī tóu yú cì Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 頭 (đầu) + 魚 (ngư) + 刺 (thứ)Pinyinjī tóu yú cìHán Việtkê đầu ngư thứCấu tạo雞 + 頭 + 魚 + 刺 · kê + đầu + ngư + thứ nghĩa thành phần: kê + đầu + ngư + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻轻微而不被重视的的事物。