雞棲鳳巢

jī qī fèng cháo kê tê phượng sào

Hán Việt: kê tê phượng sào · Pinyin: jī qī fèng cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (tê) + (phượng) + (sào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 栖:居住。鸡住在凤凰的窝里。比喻才德卑下的人占据高位。
  • Tân Hoa Tự Điển 栖居住。鸡住在凤凰的窝里。比喻才德卑下的人占据高位。