雞棲鳳食
kê tê phượng thực
Hán Việt: kê tê phượng thực · Pinyin: jī qī fèng shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 栖:栖身,居住。凤凰在鸡住的地方吃食。比喻尊居高位的人陷入困境,与位卑者同处共食。
Hán Việt: kê tê phượng thực · Pinyin: jī qī fèng shí