雞犬不聞

jī quǎn bù wén kê khuyển bất văn

Hán Việt: kê khuyển bất văn · Pinyin: jī quǎn bù wén

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (khuyển) + (bất) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极为荒凉冷僻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容极为荒凉冷僻。