雞犬桑麻
kê khuyển tang ma
Hán Việt: kê khuyển tang ma · Pinyin: jī quǎn sāng má
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容乡村的安静生活。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸡犬桑麻"。 2.鸡鸣犬吠﹐桑茂麻盛。古代多用以形容农村生活安定。
Hán Việt: kê khuyển tang ma · Pinyin: jī quǎn sāng má