雞犬相聞

jī quǎn xiāng wén kê khuyển tương văn

Hán Việt: kê khuyển tương văn · Pinyin: jī quǎn xiāng wén

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (khuyển) + (tương) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人烟稠密。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓人烟稠密。语出《老子》﹕"甘其食﹐美其服﹐安其居﹐乐其俗。邻国相望﹐鸡犬之声相闻﹐民至老死不相往来。"

Eng

  • Cihui 雞犬相聞 īquǎnxiāngwén id. live cheek by jowl