雞皮栗子

jī pí lì zi kê bì lật tử

Hán Việt: kê bì lật tử · Pinyin: jī pí lì zi

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (bì) + (lật) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹鸡皮疙瘩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹鸡皮疙瘩。