鸡肠狗肚

jī cháng gǒu dùkê tràng cẩu đỗ

Hán Việt: kê tràng cẩu đỗ · Pinyin: jī cháng gǒu dù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻狭窄的度量﹐狠毒的心肠。

Cấu tạo: 雞 (kê) + 腸 (tràng) + 狗 (cẩu) + 肚 (đỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻狭窄的度量﹐狠毒的心肠。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鸡肠鼠腹 · 雞腸狗肚